Hội Chứng Ống Cổ Tay: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu & Cách Điều Trị
phuongchinh-logo
Mục lục
  • Hội chứng ống cổ tay là gì?
  • Nguyên nhân hội chứng ống cổ tay
  • Các yếu tố cơ học
  • Di truyền
  • Bệnh lý nền
  • Nguyên nhân khác
  • Hỏi bệnh sử & khám lâm sàng
  • Cận lâm sàng
  • Nghỉ ngơi, thay đổi thói quen làm việc
  • Sử dụng nẹp cổ tay
  • Sử dụng thuốc
  • Phẫu thuật
  • Bài tập giãn cơ và tăng cường sức mạnh cơ bắp 
  • Thay đổi thói quen và tư thế làm việc

Hội chứng ống cổ tay

- Ngày đăng:04/08/2024
Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị hiệu quả hội chứng ống cổ tay - bệnh lý thường gây cảm giác đau, ngứa ran, tê bàn tay, ngón tay.
Mục lục
  • Hội chứng ống cổ tay là gì?
  • Nguyên nhân hội chứng ống cổ tay
  • Các yếu tố cơ học
  • Di truyền
  • Bệnh lý nền
  • Nguyên nhân khác
  • Hỏi bệnh sử & khám lâm sàng
  • Cận lâm sàng
  • Nghỉ ngơi, thay đổi thói quen làm việc
  • Sử dụng nẹp cổ tay
  • Sử dụng thuốc
  • Phẫu thuật
  • Bài tập giãn cơ và tăng cường sức mạnh cơ bắp 
  • Thay đổi thói quen và tư thế làm việc

Hội chứng ống cổ tay là gì?

Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome - CTS) là một trong những bệnh lý phổ biến liên quan đến hệ thần kinh ngoại biên. Bệnh này xuất hiện khi dây thần kinh giữa (median nerve) - dây thần kinh chính chịu trách nhiệm cảm giác và vận động cho ngón tay và một phần của bàn tay - bị chèn ép trong ống cổ tay. Ống cổ tay là một cấu trúc hẹp ở cổ tay, chứa dây thần kinh giữa và các gân gấp ngón tay.

Nguyên nhân hội chứng ống cổ tay

Các yếu tố cơ học

Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hội chứng ống cổ tay là việc lặp đi lặp lại các cử động tay, đặc biệt là ở cổ tay. Những người làm việc nhiều với máy tính, công việc đòi hỏi sử dụng tay nhiều như đánh máy, chơi nhạc cụ hoặc sử dụng công cụ cầm tay thường xuyên. Các động tác lặp đi lặp lại liên tục có thể gây ra viêm và sưng ở cổ tay, làm tăng áp lực lên dây thần kinh giữa.

Bên cạnh đó, sử dụng cổ tay ở tư thế không đúng hoặc giữ cổ tay ở vị trí cong trong thời gian dài cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay. Ví dụ, khi đánh máy hoặc sử dụng chuột máy tính khiến cổ tay bị uốn cong quá mức trong thời gian dài, điều này có thể tạo ra áp lực không cần thiết lên dây thần kinh giữa và gây ra các triệu chứng của hội chứng ống cổ tay.

Nguyên nhân hội chứng ống cổ tay
Hội chứng ống cổ tay thường gặp ở người làm việc nhiều với máy tính trong thời gian dài với các hành động cầm chuột, gõ bàn phím lặp lại.

Di truyền

Một số người có nguy cơ cao mắc hội chứng ống cổ tay do yếu tố di truyền. Cấu trúc giải phẫu của cổ tay, bao gồm kích thước và hình dạng của ống cổ tay, có thể di truyền từ cha mẹ. Những người có ống cổ tay hẹp hơn bình thường có nguy cơ cao hơn mắc hội chứng ống cổ tay, ngay cả khi họ không thực hiện các động tác lặp đi lặp lại.

Bệnh lý nền

Người mắc bệnh tiểu đường có nguy cơ cao mắc hội chứng ống cổ tay do bệnh này có thể gây tổn thương các dây thần kinh, bao gồm cả dây thần kinh giữa. Tình trạng đường huyết cao kéo dài có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ cung cấp dưỡng chất cho dây thần kinh, dẫn đến viêm và chèn ép dây thần kinh giữa.

Hoặc trong trường hợp bệnh viêm khớp dạng thấp, đây là một bệnh tự miễn gây viêm và sưng ở các khớp. Khi viêm khớp dạng thấp ảnh hưởng đến cổ tay, nó có thể gây sưng viêm và tạo áp lực lên dây thần kinh giữa, dẫn đến hội chứng ống cổ tay.

Nguyên nhân khác

Ngoài ra, phụ nữ bị giữ nước trong thời kỳ mang thai hoặc mãn kinh có nhiều khả năng mắc hội chứng ống cổ tay.

Triệu chứng của hội chứng ống cổ tay

Một trong những triệu chứng đầu tiên và phổ biến nhất của hội chứng ống cổ tay là cảm giác đau và tê bì ở ngón tay và bàn tay. Cảm giác này thường xuất hiện ở ngón cái, ngón trỏ, ngón giữa và nửa ngón đeo nhẫn, do đây là các khu vực được dây thần kinh giữa cung cấp cảm giác.

Khi hội chứng ống cổ tay tiến triển, người bệnh có thể cảm thấy yếu cơ ở bàn tay, đặc biệt là ở vùng gốc ngón cái. Điều này xảy ra do dây thần kinh giữa không chỉ cung cấp cảm giác mà còn điều khiển một số cơ nhỏ ở bàn tay. Yếu cơ và tê bì làm giảm khả năng nắm chặt và giữ đồ vật.

Biến chứng của hội chứng ống cổ tay

Nếu tình trạng chèn ép dây thần kinh giữa kéo dài, nó có thể gây tổn thương vĩnh viễn cho dây thần kinh. Điều này dẫn đến mất cảm giác hoàn toàn ở ngón tay và bàn tay, yếu cơ nghiêm trọng và thậm chí teo cơ ở vùng gốc ngón cái. Những biến chứng này có thể làm suy giảm nghiêm trọng khả năng thực hiện các hoạt động hàng ngày và làm việc.

Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay

Hỏi bệnh sử & khám lâm sàng

Hỏi bệnh sử là một phần quan trọng để hiểu rõ hơn về triệu chứng và nguy cơ của bạn. Bác sĩ sẽ hỏi về:

  • Triệu chứng: Mức độ và tần suất của các triệu chứng đau, tê bì và yếu cơ ở tay và cổ tay.
  • Công việc, thói quen sinh hoạt: Công việc đang làm, các hoạt động lặp đi lặp lại có thể gây ra triệu chứng và thói quen sinh hoạt hàng ngày.
  • Tiền sử bệnh lý: Các bệnh lý nền như tiểu đường, viêm khớp dạng thấp và các tình trạng sức khỏe khác có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng ống cổ tay.

Sau đó, bác sĩ sẽ tiến hành các bài kiểm tra đơn giản để đánh giá tình trạng của bạn. Một số bài kiểm tra thông dụng bao gồm:

  • Tinel’s Sign: Bác sĩ sẽ nhẹ nhàng gõ vào vùng ống cổ tay để xem bạn có cảm giác châm chích hay tê bì ở các ngón tay hay không. Nếu có, đây có thể là dấu hiệu của hội chứng ống cổ tay.
  • Phalen’s Maneuver: Bạn sẽ được yêu cầu uốn cong cổ tay trong khoảng một phút. Nếu bạn cảm thấy tê bì hoặc đau trong thời gian này, có thể bạn đang mắc hội chứng ống cổ tay.
Chẩn đoán hội chứng ống cổ tay
Bác sĩ sử dụng thử nghiệm Tinel’s Sign để kiểm tra các vấn đề về thần kinh.

Cận lâm sàng

Xét nghiệm điện cơ (EMG)

Xét nghiệm điện cơ (EMG) là một phương pháp giúp đánh giá hoạt động điện của các cơ và dây thần kinh. Bác sĩ sẽ chèn các kim nhỏ vào các cơ ở tay để đo lường và ghi lại hoạt động điện khi cơ hoạt động và khi cơ nghỉ ngơi. EMG giúp xác định xem có tổn thương thần kinh hay không và mức độ nghiêm trọng của tổn thương.

Kiểm tra tốc độ dẫn truyền thần kinh

Kiểm tra tốc độ dẫn truyền thần kinh đo lường tốc độ mà các xung điện di chuyển dọc theo dây thần kinh. Bác sĩ sẽ đặt các điện cực trên da dọc theo dây thần kinh giữa và gửi các xung điện nhỏ để đo tốc độ dẫn truyền. Tốc độ dẫn truyền chậm hoặc giảm cho thấy có sự chèn ép hoặc tổn thương dây thần kinh giữa.

Chụp X-quang

Mặc dù đây không phải là phương pháp chính để chẩn đoán hội chứng ống cổ tay, nhưng nó giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng tương tự, chẳng hạn như viêm khớp, gãy xương hoặc các bệnh lý xương khớp khác.

Siêu âm

Siêu âm là một phương pháp không xâm lấn giúp bác sĩ quan sát cấu trúc của cổ tay và ống cổ tay. Siêu âm có thể giúp xác định xem có sự sưng viêm hoặc chèn ép dây thần kinh giữa hay không. Nó cũng có thể phát hiện các vấn đề khác như khối u hoặc u nang gây ra triệu chứng tương tự.

Điều trị hội chứng ống cổ tay

Nghỉ ngơi, thay đổi thói quen làm việc

Nghỉ ngơi, thay đổi thói quen làm việc là một trong những biện pháp đầu tiên và quan trọng nhất trong điều trị hội chứng ống cổ tay. Nghỉ ngời, giảm bớt các hoạt động gây căng thẳng cho cổ tay, sử dụng bàn phím và chuột đúng cách, nghỉ giải lao thường xuyên, thực hiện các bài tập điều trị ống cổ tay theo hướng dẫn của chuyên gia.

Sử dụng nẹp cổ tay

Sử dụng nẹp cổ tay là một phương pháp điều trị hiệu quả giúp cố định cổ tay ở vị trí trung lập, giảm áp lực lên dây thần kinh giữa. Nẹp cổ tay thường được sử dụng vào ban đêm để ngăn chặn việc uốn cong cổ tay trong khi ngủ, giúp giảm triệu chứng đau và tê bì.

Sử dụng thuốc

  • Thuốc giảm đau như acetaminophen hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen có thể giúp giảm đau và viêm. 
  • Thuốc kháng viêm corticosteroid có thể giúp giảm viêm và sưng trong ống cổ tay. Tiêm corticosteroid thường được sử dụng khi các phương pháp điều trị khác không mang lại hiệu quả mong muốn.

Phẫu thuật

Bác sĩ sẽ cho bệnh nhân tiến hành phẫu thuật khi các biện pháp nêu trên không đem lại hiệu quả hoặc khi triệu chứng nghiêm trọng.

  • Phẫu thuật giải phóng dây thần kinh: Phẫu thuật này nhằm giải phóng áp lực lên dây thần kinh bằng cách cắt dải mô bao quanh dây thần kinh giữa, mở rộng không gian trong ống cổ tay.
  • Phẫu thuật mở: Tạo một vết cắt nhỏ ở lòng bàn tay và cắt dải mô bao quanh dây thần kinh giữa. Phương pháp truyền thống này cần mất vài tuần để phục hồi hoàn toàn.
  • Phẫu thuật nội soi: Sử dụng một ống nhỏ có gắn camera (nội soi) để nhìn vào bên trong ống cổ tay và thực hiện cắt dải mô bao quanh dây thần kinh giữa qua một hoặc hai vết cắt nhỏ. So với phẫu thuật mở, phương pháp này thường ngắn hơn.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, bao gồm việc giữ vết thương sạch sẽ và khô ráo, sử dụng thuốc giảm đau theo chỉ định đồng thời tránh các hoạt động căng thẳng cho cổ tay trong giai đoạn hồi phục.

Phòng ngừa hội chứng ống cổ tay

Bài tập giãn cơ và tăng cường sức mạnh cơ bắp 

Các bài tập giãn cơ giúp giảm căng thẳng cho cổ tay và tay, cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ phát triển hội chứng ống cổ tay. Một số bài tập giãn cơ đơn giản bạn có thể thực hiện hàng ngày:

  • Giãn cổ tay: Đứng thẳng, duỗi cánh tay phải ra phía trước, lòng bàn tay hướng xuống. Sử dụng tay trái để nhẹ nhàng kéo ngón tay phải về phía sau, giữ trong 15-30 giây. Lặp lại với tay còn lại.
  • Giãn gân tay: Đặt lòng bàn tay phải trên bàn, ngón tay hướng về phía bạn. Nhẹ nhàng ấn lòng bàn tay xuống và kéo ngón tay về phía sau để giãn gân tay. Giữ trong 15-30 giây, lặp lại với tay còn lại.
Phòng ngừa hội chứng ống cổ tay
Tập các bài tập giãn cổ tay thường xuyên là một cách đơn giản để phòng ngừa hội chứng ống cổ tay.

Bên cạnh đó, bạn có thể tăng cường cơ bắp để bảo vệ cổ tay và ngăn ngừa tổn thương bằng việc thực hiện một số bài tập sau:

  • Nắm chặt và mở rộng: Nắm chặt một quả bóng cao su trong tay, giữ trong vài giây, sau đó thả ra và mở rộng ngón tay hết cỡ. Lặp lại 10-15 lần cho mỗi tay.
  • Nâng tạ nhỏ: Sử dụng tạ nhẹ hoặc chai nước, nâng và hạ tạ từ cổ tay để tăng cường cơ bắp cổ tay và cẳng tay. Lặp lại 10-15 lần cho mỗi tay.

Thay đổi thói quen và tư thế làm việc

  • Nghỉ giải lao thường xuyên: Khi làm việc với máy tính hoặc thực hiện các động tác lặp đi lặp lại, hãy nghỉ giải lao sau mỗi 30-60 phút để giãn cơ và thư giãn cổ tay.
  • Tránh cử động lặp đi lặp lại: Nếu có thể, hạn chế các động tác lặp đi lặp lại ở cổ tay hoặc thay đổi tư thế làm việc thường xuyên để giảm căng thẳng cho cổ tay.
  • Tư thế làm việc đúng: Đặt bàn phím và chuột ở mức độ ngang hoặc thấp hơn khuỷu tay. Sử dụng bàn phím công thái học và chuột có thiết kế hỗ trợ tốt cho cổ tay. Sử dụng ghế có độ cao điều chỉnh được, đảm bảo cánh tay và cổ tay nằm ở vị trí thoải mái khi làm việc.

Lưu ý: Những thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo, không có ý nghĩa thay thế cho việc chẩn đoán và điều trị y khoa.

Chia sẻ
messenger-iconzalo-iconphone-icon
Đã thêm vào giỏ hàng