Giỏ hàng có 0 sản phẩm

T3 Mycin Clindamycin Gel 1%

Thương hiệu: HOE Pharmaceuticals
Chỉ định: Điều trị mụn trứng cá thông thường, đặc biệt các trường hợp mụn trứng cá có mủ hoặc kèm viêm.
93.000đ
Tuýp
25g
KHÔNG KINH DOANH ONLINE(Đến trực tiếp điểm bán để xem và mua hàng)
Sản phẩm này chỉ bán tại các điểm bán tại TP.Hà Nội

Đây là thông tin tra cứu sản phẩm nội bộ dành cho nhân viên nhà thuốc, hoặc các dược sĩ, bác sĩ, chuyên viên y khoa... có nhu cầu tìm hiểu về sản phẩm.

Thông tin mô tả tại đây chỉ mang tính chất trợ giúp người đọc hiểu hơn về sản phẩm, không nhằm mục đích quảng cáo.

Kiểm tra hàng có tại điểm bán không?

Hà Nội
Hà Nội Hồ Chí Minh

    Công dụng (Chỉ định)

    Điều trị mụn trứng cá thông thường, đặc biệt các trường hợp mụn trứng cá có mủ hoặc kèm viêm.

    Thành phần

    Gel trong suốt không màu chứa:

    • Hoạt chất chính: Clindamycin Phosphate 1.2% kl/kl (tương đương với 1% Clindamycin).
    • Tá dược: Carbopol 940, Propylene glycol, PEG 400, Methyl paraben, Propyl paraben, Natri hydroxid 5M, nước tinh khiết.

    Tác dụng

    Clindamycin phosphate là kháng sinh thuộc họ Lincosamide, là dẫn xuất Clor hóa của Lincomycin và được dùng để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn kỵ khí nghiêm trọng.

    Liều khuyên dùng

    Thoa một lớp T3 mycin gel mỏng lên vùng da bệnh, hai lần mỗi ngày.

    Chống chỉ định

    Quá mẫn với Lincomycin, Propylene Glycol và Clindamycin, có tiền sử viêm mật, viêm loét kết tràng, hoặc tiền sử viêm kết tràng giả mạc do dùng kháng sinh.

    Lưu ý khi sử dụng (Cảnh báo và thận trọng)

    Nên kê toa Clindamycin phosphate thận trọng cho những bệnh nhân bị quá mẫn. Clindamycin dùng ngoài được hấp thu qua bề mặt của da. Đã có báo cáo về tiêu chảy, đi tiêu ra máu và viêm kết tràng (kể cả viêm kết tràng giả mạc) khi dùng Clindamycin toàn thân và tại chỗ.

    Tác dụng không mong muốn (Tác dụng phụ)

    Tiêu chảy, đi tiêu ra máu và viêm kết tràng (kể cả viêm kết tràng giả mạc) là những tác dụng phụ xảy ra ở những bệnh nhân được điều trị bằng Clindamycin tại chỗ. Những tác dụng phụ tại chỗ khác bao gồm viêm da do tiếp xúc, kích ứng (ví dụ như ban đỏ, bong da, cảm giác bỏng rát), nhờn da, khô da, viêm nang lông do vi khuẩn gram âm.

    Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi dùng thuốc.

    Tương tác với các thuốc khác

    Clindamycin có đặc tính ức chế thần kinh cơ do đó có thể làm tăng tác dụng của các thuốc ức chế thần kinh khác. Vì vậy, nên thận trọng khi dùng thuốc cho những bệnh nhân đang dùng các thuốc ức chế thần kinh. In vitro cho thấy Clindamycin có tác động đối kháng với Erythromycin, vì vậy không nên dùng đồng thời 2 thuốc này.

    Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

    Chưa rõ.

    Sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

    Phụ nữ mang thai: Độ an toàn của thuốc trên phụ nữ mang thai chưa được chứng minh.

    Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ clindamycin có được tiết vào sữa mẹ sau khi sử dụng gel T3-Mycin hay không. Tuy nhiên, khi sử dụng theo đường uống và tiêm, đã ghi nhận clindamycin được tiết vào sữa mẹ. Theo nguyên tắc chung, do nhiều thuốc được tiết vào sữa mẹ nên phụ nữ cho con bú không nên sử dụng gel T3-Mycin.

    Dược lực học

    Clindamycin phosphat, một kháng sinh nhóm lincosamid, là dẫn chất gắn chlor của lincomysin được sử dụng để điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí nặng.

    Dược động học

    Mặc dù clindamycin phosphat không có hoạt tính in vitro nhưng quá trình thủy phân in vivo giúp chuyển clindamycin phosphat thành clindamycin có hoạt tính kháng khuẩn. Clindamycin có hoạt tính kháng khuẩn in vivo trên Propionibacterium acnes phân lập, tác dụng này làm cho thuốc có hiệu quả điều trị mụn. Clindamycin ức chế Propionibacterium acnes trong tất cả các thử nghiệm nuôi cấy in vitro (trị số MIC là 0.4µg/ml). Sau khi bôi clindamycin, tỷ lệ acid tự do trên bề mặt da giảm từ khoảng 14% xuống còn 2%. Clindamycin được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Khoảng 10% liều sử dụng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng còn hoạt tính và các chất chuyển hóa, khoảng 4% đào thải qua phân, phần còn lại đào thải dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính. Quá trình thải trừ thuốc diễn ra chậm và kéo dài tới vài ngày.

    Triệu chứng và điều trị quá liều

    Đã có báo cáo về viêm kết tràng giả mạc. Trường hợp nhẹ thường đáp ứng với việc ngưng dùng thuốc đơn thuần. Trường hợp trung bình đến nặng, nên cân nhắc việc điều trị bằng cách bổ sung nước, chất điện giải, protein cho bệnh nhân, và điều trị bằng một loại kháng sinh có hiệu quả lâm sàng đối với viêm kết tràng do Clostridium difficile.

    Bảo quản

    • Giữ thuốc trong hộp kín, tránh ánh sáng mạnh.
    • Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
    • Thuốc chỉ dùng ngoài da.
    • Giữ thuốc xa tầm tay trẻ.

    Thông tin thêm

    Sản xuất bởi: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
    Địa chỉ: Lot 10, Jalan Sultan Mohd. 6, Bandar Sultan Suleiman, 42000 Port Klang, Malaysia.

    HOE Pharmaceuticals được thành lập vào năm 1979 tại Malaysia. Năm 2011, đã được mua lại bởi Công ty dược phẩm hàng đầu Nhật Bản - Taisho Pharmaceutical Co. Ltd. Trải qua hơn 40 năm nỗ lực phát trển, từ một công ty có vốn khởi đầu khiêm tốn, giờ đây, HOE đã chuyển đổi công ty thành một lực lượng hiện đại, năng động với mục tiêu trở thành một trong những nhà cung cấp các sản phẩm da liễu hàng đầu trên thế giới.

    ​Để tạo điều kiện cho sự tăng trưởng này, HOE đã đầu tư đáng kể vào các quy trình sản xuất hiện đại và việc tuân thủ Thực hành Sản xuất Tốt (GMP) được các tổ chức quốc tế công nhận, bao gồm các Thành viên của Chương trình Hợp tác Thanh tra Dược phẩm (PIC / S). Hiện nay, HOE đã xuất khẩu sang hơn 20 quốc gia và đã đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của các quốc gia đó đối với tất cả các sản phẩm dược phẩm và mỹ phẩm nhập khẩu.